More than là một cụm từ vô cùng quen thuộc trong tiếng Anh. Xuất hiện trong hầu hết các kỹ năng ngôn ngữ từ giao tiếp hàng ngày đến văn viết học thuật. Tuy nhiên không phải người học nào cũng hiểu rõ cách dùng chính xác của cụm này đặc biệt là khi more than được kết hợp với các cấu trúc hoặc thì khác nhau. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn làm sáng tỏ toàn bộ thắc mắc về cách sử dụng more than cùng những biến thể thường gặp như more than enough, more than ever, no more than…
More Than Nghĩa Là Gì
More than có nghĩa là nhiều hơn hay hơn là. Cụm từ này được dùng để diễn đạt sự so sánh về mức độ, số lượng, chất lượng hay để nhấn mạnh sự vượt trội của một điều gì đó so với một chuẩn mực cụ thể.
Ví dụ:
-
He has more than 10 years of experience.
(Anh ấy có hơn 10 năm kinh nghiệm.) -
She is more than just a friend.
(Cô ấy không chỉ là một người bạn.)
More Than Là So Sánh Gì?
More than thuộc dạng so sánh hơn (comparative). Nó được dùng để so sánh hai đối tượng, trong đó một đối tượng vượt trội hơn về mặt nào đó.
Cấu trúc:
-
More + tính từ/trạng từ + than
Ví dụ: This book is more interesting than the last one. -
More + danh từ không đếm được/đếm được số nhiều + than
Ví dụ: He has more money than I do.
More Than Là Thì Gì?
More than không xác định thì riêng biệt. Nó là một cụm từ so sánh có thể xuất hiện trong bất kỳ thì nào – hiện tại, quá khứ, tương lai tùy thuộc vào ngữ cảnh của câu.
Ví dụ:
-
I need more than you think. (Hiện tại)
-
He wanted more than he received. (Quá khứ)
-
She will do more than we expect. (Tương lai)
More Than Enough Là Gì
More than enough có nghĩa là nhiều hơn mức cần thiết, dư thừa hay đã quá đủ.
Ví dụ:
-
We have more than enough food for the party.
(Chúng ta có dư thức ăn cho bữa tiệc.)
Cụm này thường được dùng để nhấn mạnh rằng số lượng hiện tại không chỉ đủ còn vượt qua yêu cầu.
More Than Ever Before Là Gì
More than ever before nghĩa là hơn bao giờ hết trước đây thường được dùng để nói về một trạng thái hay cảm xúc đang mạnh mẽ hơn lúc nào hết trong quá khứ.
Ví dụ
-
The world needs compassion more than ever before.
(Thế giới cần lòng trắc ẩn hơn bao giờ hết.)
More Than Ever Là Gì?
Tương tự như more than ever before nhưng more than ever có xu hướng được dùng phổ biến hơn trong văn nói. Nó có nghĩa là ‘hơn bao giờ hết’ thường đi kèm với các động từ thể hiện cảm xúc, nhu cầu hay hành động.
Ví dụ:
-
I love you more than ever.
(Anh yêu em hơn bao giờ hết.)
More Than That Là Gì?
More than that mang nghĩa hơn thế nữa được dùng để mở rộng hay bổ sung thêm thông tin nhấn mạnh rằng điều gì đó không chỉ như vậy mà còn vượt lên trên.
Ví dụ:
-
He’s smart, but more than that, he’s kind.
(Anh ấy thông minh, nhưng hơn thế nữa, anh ấy tốt bụng.)
No More Than Là Gì?
No more than được dùng để nhấn mạnh sự giới hạn nghĩa là chỉ không nhiều hơn thường được dùng để giảm nhẹ hay phủ định sự lớn lao của điều gì đó.
Ví dụ:
-
It cost no more than 10 dollars.
(Nó chỉ tốn không quá 10 đô la.) -
He’s no more than a child.
(Anh ta chỉ là một đứa trẻ thôi.)
Tổng Kết Các Cụm Từ Với More Than
| Cụm từ | Nghĩa tiếng Việt | Mục đích sử dụng |
|---|---|---|
| More than | Hơn, nhiều hơn | So sánh mức độ, số lượng |
| More than enough | Dư thừa, quá đủ | Nhấn mạnh sự đầy đủ |
| More than ever | Hơn bao giờ hết | Nhấn mạnh sự tăng cường cảm xúc, trạng thái |
| More than that | Hơn thế nữa | Bổ sung thông tin |
| No more than | Chỉ không hơn | Giới hạn mức độ, phủ định |
More than và các cấu trúc liên quan không chỉ phổ biến trong văn nói với viết còn mang lại nhiều sắc thái ý nghĩa nếu được sử dụng đúng cách. Từ so sánh mức độ đến biểu đạt cảm xúc sâu sắc cho nên more than là một trong những cụm từ cần thiết giúp bạn nâng cao kỹ năng tiếng Anh một cách toàn diện. Hãy luyện tập với áp dụng linh hoạt để biến nó thành công cụ ngôn ngữ hiệu quả trong mọi tình huống.
