Dicyandiamide là gì
Dicyandiamide là một hợp chất hữu cơ chứa nhiều nitơ có công thức hóa học C2H4N4 còn được gọi phổ biến là DCD hoặc DCDA.
Dicyandiamide được sử dụng rộng rãi làm nguyên liệu trung gian trong sản xuất nhựa, chất đóng rắn epoxy, melamine, hóa chất nông nghiệp, chất chống cháy và nhiều loại hóa chất công nghiệp khác.
Tính chất của Dicyandiamide
Tính chất vật lý
Dicyandiamide thường tồn tại dưới dạng chất rắn kết tinh màu trắng.
Một số tính chất vật lý đặc trưng
- Trạng thái chất rắn
- Dạng bột hoặc tinh thể
- Màu sắc trắng
- Mùi không mùi hoặc gần như không mùi
- Khối lượng mol 84,08 g/mol
- Có độ ổn định tương đối tốt ở điều kiện thường
- Tan hạn chế trong nước lạnh
- Độ tan tăng đáng kể trong nước nóng
- Có thể tan trong một số dung môi phân cực
- Không phải là chất dễ bay hơi
Dicyandiamide có nhiệt độ nóng chảy cả phân hủy tương đối cao. Khi được gia nhiệt mạnh thì có thể phân hủy thay vì chỉ nóng chảy đơn thuần.
Cấu tạo hóa học của Dicyandiamide
Dicyandiamide có công thức
C2H4N4
Hợp chất này có thể được xem là sản phẩm dimer hóa của cyanamide.
Cấu trúc phân tử chứa các nhóm chức giàu nitơ nên Dicyandiamide có khả năng phản ứng với nhiều hợp chất khác để hình thành các sản phẩm có cấu trúc vòng hoặc polymer.
Một cách biểu diễn đơn giản của cấu trúc
HN=C(NH2)-NH-CN
Do chứa nhóm amino và cyano nên Dicyandiamide có hoạt tính hóa học phù hợp cho nhiều phản ứng tổng hợp hữu cơ.
Tính bazơ
Dicyandiamide có tính bazơ yếu.
Các nguyên tử nitơ trong phân tử có thể tham gia phản ứng với acid để hình thành các muối Dicyandiamide.
Tính bazơ của Dicyandiamide là một trong những đặc điểm giúp hợp chất này tham gia nhiều phản ứng tổng hợp hóa học.
Phản ứng với acid
Dicyandiamide có thể phản ứng với một số acid tạo thành các muối tương ứng.
Ví dụ khi phản ứng với acid mạnh Dicyandiamide có thể tạo muối cyanoguanidinium.
Các phản ứng được ứng dụng trong việc sản xuất một số hợp chất guanidine và hóa chất trung gian.
Phản ứng khi gia nhiệt
Khi gia nhiệt Dicyandiamide có thể tham gia các phản ứng ngưng tụ tạo thành nhiều hợp chất chứa nitơ khác nhau.
Một trong những sản phẩm quan trọng có liên quan là melamine.
Ở nhiệt độ cao và điều kiện thích hợp các hợp chất cyanamide hoặc Dicyandiamide có thể chuyển hóa thành các hợp chất vòng chứa nitơ.
Đây là cơ sở cho một số quy trình sản xuất nhựa và hóa chất chứa melamine.
Khả năng phản ứng với epoxy
Một trong những tính chất quan trọng nhất của Dicyandiamide trong công nghiệp là khả năng phản ứng với nhóm epoxy.
Dicyandiamide được sử dụng như một chất đóng rắn tiềm ẩn cho nhựa epoxy.
Ở nhiệt độ thường, hỗn hợp epoxy và Dicyandiamide có thể có độ ổn định lưu trữ tương đối tốt.
Khi được gia nhiệt đến nhiệt độ thích hợp Dicyandiamide bắt đầu phản ứng với các nhóm epoxy với tạo mạng polymer liên kết chéo.
Nhờ đặc điểm này mà DCDA rất phổ biến trong
- Keo epoxy một thành phần
- Sơn phủ
- Composite
- Prepreg
- Linh kiện điện tử
- Vật liệu kết dính công nghiệp
Điều chế Dicyandiamide
Trong công nghiệp, Dicyandiamide thường được sản xuất từ calcium cyanamide thông qua cyanamide.
Quy trình sản xuất có thể được mô tả theo các bước cơ bản sau.
Bước 1 Sản xuất Calcium Cyanamide
Calcium cyanamide có công thức
CaCN2
Calcium cyanamide có thể được sản xuất từ calcium carbide và nitrogen ở nhiệt độ cao.
Phản ứng tổng quát
CaC2 + N2 → CaCN2 + C
Calcium cyanamide là một nguyên liệu quan trọng trong sản xuất các hợp chất chứa nitơ.
Bước 2 Chuyển Calcium Cyanamide thành Cyanamide
Calcium cyanamide được xử lý với nước và các tác nhân thích hợp tạo cyanamide.
Cyanamide có công thức
NH2CN
Quá trình thường đi kèm bước loại bỏ các hợp chất calcium khỏi dung dịch.
Bước 3 Dimer hóa Cyanamide
Hai phân tử cyanamide có thể kết hợp với nhau tạo Dicyandiamide.
Phản ứng tổng quát
2NH2CN → C2H4N4
Sản phẩm tạo thành là Dicyandiamide.
Bước 4 Kết tinh và tinh chế
Sau phản ứng dung dịch được xử lý để
- Kết tinh Dicyandiamide
- Lọc
- Rửa
- Sấy khô
- Nghiền
- Phân loại kích thước hạt
Tùy mục đích sử dụng mà Dicyandiamide có thể được sản xuất với các cấp độ tinh khiết và kích thước hạt khác nhau.
Ứng dụng của Dicyandiamide
Chất đóng rắn cho nhựa epoxy
Đây là một trong những ứng dụng quan trọng nhất của Dicyandiamide.
DCDA được sử dụng làm chất đóng rắn tiềm ẩn cho hệ nhựa epoxy một thành phần.
Ưu điểm của hệ epoxy sử dụng Dicyandiamide gồm
- Khả năng lưu trữ tốt ở nhiệt độ thường
- Chỉ phản ứng mạnh khi được gia nhiệt
- Tạo mạng polymer bền
- Độ bám dính tốt
- Khả năng chịu nhiệt tốt
- Tính chất cơ học tốt
Ứng dụng phổ biến
- Keo kết cấu
- Keo công nghiệp
- Sơn bột
- Composite
- Prepreg
- Thiết bị điện tử
- Vật liệu cách điện
Sản xuất Melamine
Dicyandiamide là một nguyên liệu trung gian có thể được sử dụng trong quá trình sản xuất melamine.
Melamine có công thức
C3H6N6
Melamine được sử dụng rộng rãi trong sản xuất
- Nhựa melamine formaldehyde
- Tấm laminate
- Đồ gia dụng
- Sơn phủ
- Keo dán gỗ
- Vật liệu chống cháy
Sản xuất Guanidine
Dicyandiamide là nguyên liệu quan trọng để sản xuất nhiều loại muối guanidine.
Một số sản phẩm có thể được sản xuất từ Dicyandiamide gồm
- Guanidine nitrate
- Guanidine carbonate
- Guanidine hydrochloride
- Guanidine sulfate
- Các dẫn xuất guanidine khác
Các hợp chất guanidine được sử dụng trong nhiều lĩnh vực hóa chất, dược phẩm và công nghiệp.
Sản xuất nhựa và polymer
Dicyandiamide có thể được sử dụng làm nguyên liệu hoặc chất trung gian trong sản xuất nhiều loại nhựa và polymer chứa nitơ.
Ứng dụng có thể bao gồm
- Nhựa amino
- Nhựa melamine
- Nhựa epoxy
- Chất kết dính
- Vật liệu composite
- Polymer chức năng
Chất chống cháy
Do chứa hàm lượng nitơ cao nên Dicyandiamide và các dẫn xuất của nó có thể được sử dụng trong một số hệ chất chống cháy.
Khi được gia nhiệt các hợp chất chứa nitơ có thể hỗ trợ giảm khả năng bắt cháy hay ảnh hưởng đến quá trình cháy của vật liệu.
DCDA có thể được sử dụng trong
- Nhựa
- Vật liệu polymer
- Vải
- Giấy
- Vật liệu composite
Tuy nhiên công thức chất chống cháy cụ thể phụ thuộc vào hệ vật liệu và yêu cầu kỹ thuật.
Ứng dụng trong nông nghiệp
Dicyandiamide được biết đến với khả năng ức chế quá trình nitrate hóa trong đất.
Trong đất, nitrogen dạng ammonium có thể bị vi sinh vật chuyển thành nitrate.
Dicyandiamide có thể làm chậm quá trình này.
Nhờ đó DCD có thể được sử dụng như một chất ức chế nitrate hóa trong một số loại phân bón.
Mục đích của ứng dụng này có thể bao gồm
- Làm chậm quá trình chuyển ammonium thành nitrate
- Hạn chế thất thoát nitrogen trong một số điều kiện
- Hỗ trợ nâng cao hiệu quả sử dụng phân đạm
Việc sử dụng Dicyandiamide trong nông nghiệp cần tuân thủ quy định áp dụng tại từng quốc gia và từng loại sản phẩm.
Ngành dệt và giấy
Dicyandiamide và các dẫn xuất của nó có thể được sử dụng trong sản xuất một số loại
- Chất xử lý dệt
- Nhựa hoàn tất vải
- Chất cố định màu
- Chất xử lý giấy
- Nhựa tăng bền cho giấy
Các sản phẩm từ Dicyandiamide và formaldehyde từng được sử dụng trong một số hệ nhựa hoặc chất hỗ trợ công nghiệp.
Xử lý nước
Một số polymer và nhựa được tổng hợp từ Dicyandiamide được sử dụng trong xử lý nước.
Các sản phẩm này có thể đóng vai trò
- Chất keo tụ
- Chất trợ keo tụ
- Chất loại màu
- Chất xử lý nước thải công nghiệp
Ứng dụng phổ biến có thể gặp trong
- Nước thải dệt nhuộm
- Nước thải giấy
- Nước thải công nghiệp
- Các hệ xử lý màu hữu cơ
Sản xuất hóa chất tinh khiết
Dicyandiamide là nguyên liệu trung gian quan trọng tổng hợp nhiều hợp chất chứa nitơ.
Nó được sử dụng trong sản xuất
- Guanidine
- Melamine
- Dẫn xuất triazine
- Hóa chất nông nghiệp
- Hóa chất dược phẩm
- Chất xúc tác
- Chất trung gian hữu cơ
Ngành điện và điện tử
Dicyandiamide được sử dụng nhiều trong các hệ epoxy dành cho điện và điện tử.
Ứng dụng gồm
- Keo dán linh kiện
- Vật liệu đóng gói linh kiện điện tử
- Vật liệu cách điện
- Bảng mạch
- Composite điện tử
- Prepreg
Khả năng đóng rắn epoxy ở nhiệt độ cao giúp DCDA phù hợp với các hệ keo một thành phần cần thời gian lưu kho dài.

Hiện nay TDGIMEX là đơn vị phân phối và bán lẻ hóa chất toàn quốc. Quý khách có nhu cầu mua hóa chất. Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn báo giá hóa chất thời điểm hiện tại !!!
Những tên gọi khác của sản phẩm
Dicyandiamide, Dicyanodiamide, Cyanoguanidine, Diamidocyanogen, C2H4N4, DCD, DCDA, N-cyanoguanidine, 1-cyanoguanidine, Guanidine-1-carbonitrile, dicyandiamin, Didin, Dicy
Dicyandiamide cas
461-58-5
Dicyandiamide hs code
29262000
Dicyandiamide msds
Phần dưới đây là thông tin MSDS/SDS tổng quát cho Dicyandiamide. Thông tin cụ thể có thể khác nhau tùy độ tinh khiết, kích thước hạt và nhà sản xuất.
Thông tin nhận dạng
- Tên hóa chất Dicyandiamide
- Tên khác Cyanoguanidine
- Tên viết tắt DCD, DCDA
- Công thức hóa học C2H4N4
- CAS 461-58-5
- Khối lượng mol 84,08 g/mol
- Trạng thái chất rắn
- Dạng bột hoặc tinh thể
- Màu sắc trắng
- Không mùi hay gần như không mùi
Nhận dạng nguy hiểm
Dicyandiamide nhìn chung là chất rắn tương đối ổn định trong điều kiện sử dụng thông thường.
Tuy nhiên bụi hóa chất có thể gây kích ứng khi tiếp xúc.
Các nguy cơ có thể gặp
- Bụi có thể gây kích ứng mắt
- Có thể gây khó chịu cho da
- Hít phải lượng lớn bụi có thể gây kích ứng đường hô hấp
- Nuốt lượng lớn có thể gây ảnh hưởng không mong muốn
- Khi bị gia nhiệt mạnh hoặc phân hủy có thể tạo ra khí và hơi chứa nitơ có hại
Mức độ nguy hiểm thực tế phụ thuộc vào
- Độ tinh khiết
- Kích thước hạt
- Nồng độ bụi
- Thời gian tiếp xúc
- Tạp chất trong sản phẩm
Biện pháp sơ cứu
Tiếp xúc với mắt
- Rửa mắt ngay bằng nhiều nước sạch.
- Giữ mí mắt mở trong quá trình rửa.
- Tháo kính áp tròng nếu có với có thể thực hiện dễ dàng.
- Không dụi mắt.
- Nếu kích ứng kéo dài cần được kiểm tra y tế.
Tiếp xúc với da
- Rửa vùng da tiếp xúc bằng nước và xà phòng.
- Cởi bỏ quần áo bị nhiễm hóa chất.
- Nếu xuất hiện kích ứng kéo dài cần được hỗ trợ y tế.
Hít phải
- Đưa người bị ảnh hưởng ra khu vực có không khí trong lành.
- Cho nghỉ ngơi.
- Nếu xuất hiện ho, khó thở hoặc khó chịu kéo dài cần liên hệ cơ sở y tế.
Nuốt phải
- Súc miệng bằng nước.
- Không tự ý gây nôn.
- Cho người bị ảnh hưởng uống nước nếu tỉnh táo.
- Nếu nuốt lượng lớn hay xuất hiện triệu chứng bất thường cần hỗ trợ y tế.
Biện pháp chữa cháy
Dicyandiamide không được xem là vật liệu rất dễ cháy trong điều kiện thông thường.
Tuy nhiên khi gặp nhiệt độ cao hóa chất có thể bị phân hủy.
Các sản phẩm phân hủy do nhiệt có thể bao gồm
- Oxit nitơ
- Ammonia
- Các hợp chất chứa carbon và nitrogen
- Khói và khí kích ứng
Khi xảy ra cháy
- Sử dụng nước phun sương, bọt, bột chữa cháy hoặc CO2 tùy điều kiện.
- Nhân viên chữa cháy nên sử dụng thiết bị thở độc lập.
- Mặc đầy đủ quần áo bảo hộ.
- Tránh hít khói và khí phân hủy.
Biện pháp xử lý khi tràn đổ
Khi Dicyandiamide dạng bột bị tràn
- Tránh tạo bụi.
- Đảm bảo khu vực thông gió.
- Sử dụng trang bị bảo hộ thích hợp.
- Quét hoặc hút bụi bằng thiết bị phù hợp.
- Không dùng phương pháp khiến bụi phát tán mạnh vào không khí.
- Thu gom vào thùng chứa sạch, khô và có nhãn.
- Tránh để lượng lớn hóa chất đi vào nguồn nước hoặc hệ thống thoát nước.
Bảo quản Dicyandiamide
Dicyandiamide nên được bảo quản
- Trong khu vực khô ráo
- Thoáng mát
- Thông gió tốt
- Bao bì đóng kín
- Tránh độ ẩm
- Tránh nguồn nhiệt
- Tránh ánh nắng trực tiếp
- Tránh các chất có khả năng phản ứng mạnh
Cần bảo quản sản phẩm tránh nhiễm tạp chất và tránh phát sinh bụi.
Chất không tương thích
Dicyandiamide nên được bảo quản tránh tiếp xúc với
- Chất oxy hóa mạnh
- Acid mạnh trong một số điều kiện
- Các hóa chất phản ứng mạnh
- Nguồn nhiệt cao
Điều kiện tương thích cụ thể nên căn cứ vào SDS của từng nhà sản xuất.
Trang bị bảo hộ cá nhân
Khi thao tác với Dicyandiamide dạng bột nên sử dụng
- Kính bảo hộ
- Găng tay bảo hộ
- Quần áo bảo hộ lao động
- Khẩu trang chống bụi
- Thiết bị bảo vệ hô hấp phù hợp nếu nồng độ bụi cao
Tại khu vực sản xuất hay đóng gói nên có
- Hệ thống hút bụi
- Thông gió cục bộ
- Vòi rửa mắt
- Khu vực vệ sinh sau khi tiếp xúc hóa chất
Tính ổn định và phản ứng
Dicyandiamide tương đối ổn định trong điều kiện bảo quản thông thường.
Cần tránh
- Nhiệt độ quá cao
- Nguồn nhiệt trực tiếp
- Chất oxy hóa mạnh
- Các hóa chất không tương thích
Khi bị nhiệt phân sản phẩm có thể tạo ra các hợp chất khí chứa nitrogen và carbon.
Xử lý chất thải
Chất thải Dicyandiamide cần được
- Thu gom vào bao bì hoặc thùng chứa thích hợp
- Dán nhãn rõ ràng
- Tránh phát tán bụi
- Không đổ lượng lớn trực tiếp xuống hệ thống thoát nước
- Xử lý theo quy định quản lý chất thải tại địa phương
Nếu Dicyandiamide bị nhiễm các hóa chất nguy hiểm khác cần xử lý dựa trên đặc tính của hỗn hợp chất thải.









