Polyethylene Wax là gì
Polyethylene Wax thường viết tắt là PE Wax là một loại sáp polyethylene có khối lượng phân tử thấp hơn đáng kể so với nhựa polyethylene thông thường. Về cấu trúc là polymer của ethylene với công thức tổng quát (C₂H₄)n. PE Wax thường được sử dụng như chất bôi trơn, chất phân tán, chất trợ gia công và chất cải thiện bề mặt trong nhựa, cao su, sơn, mực in và nhiều sản phẩm công nghiệp khác. CAS thường gặp của polyethylene wax là 9002-88-4.
Tính chất của Polyethylene Wax
Polyethylene Wax thường có dạng bột, hạt hoặc vảy màu trắng gần như không tan trong nước cả có tính kỵ nước. Tùy từng cấp sản phẩm mà PE Wax có điểm mềm hóa, độ nhớt nóng chảy, tỷ trọng và khối lượng phân tử khác nhau. Một cấp PE wax thương mại có thể có điểm mềm hóa khoảng 110–115°C trong khi các thông số cụ thể cần căn cứ vào TDS của từng nhà sản xuất.
PE Wax có độ ổn định hóa học tương đối cao, khả năng bôi trơn tốt, ma sát bề mặt thấp và tương thích với nhiều loại polymer. Khi gia nhiệt nó nóng chảy có thể hỗ trợ quá trình phân tán pigment, chất độn hoặc các phụ gia khác trong hệ nhựa. Những đặc tính giúp PE Wax được sử dụng rộng rãi như một phụ gia gia công.
Điều chế Polyethylene Wax
Polyethylene Wax có thể được sản xuất theo nhiều phương pháp khác nhau. Một phương pháp phổ biến là polymer hóa ethylene có kiểm soát tạo polyethylene có khối lượng phân tử thấp. Bằng cách điều chỉnh nhiệt độ, áp suất, xúc tác và điều kiện phản ứng, nhà sản xuất có thể kiểm soát độ dài chuỗi polymer cũng như điểm nóng chảy của sản phẩm.
Ngoài ra, PE Wax còn có thể được sản xuất bằng phương pháp phân hủy nhiệt polyethylene có khối lượng phân tử cao tạo ra các mạch polymer ngắn hơn. Một số loại polyethylene wax cũng được thu hồi dưới dạng sản phẩm phụ trong quá trình sản xuất polyethylene. Sau đó sản phẩm có thể được tinh chế, oxy hóa hoặc biến tính tùy vào ứng dụng cuối cùng.
Ứng dụng của Polyethylene Wax
Polyethylene Wax được sử dụng nhiều trong ngành nhựa với vai trò chất bôi trơn nội và ngoại giúp giảm ma sát trong quá trình ép đùn, ép phun hoặc cán nhựa. Trong sản xuất masterbatch màu PE Wax còn được dùng làm chất hỗ trợ phân tán pigment giúp màu phân bố đồng đều hơn trong polymer.
Trong sơn và mực in, polyethylene wax có thể giúp cải thiện độ trượt, khả năng chống trầy xước và đặc tính bề mặt. Trong ngành cao su có thể đóng vai trò chất trợ gia công và bôi trơn. Ngoài ra, PE Wax còn được sử dụng trong keo nóng chảy, PVC, masterbatch, vật liệu phủ, chất đánh bóng và một số công thức hóa chất công nghiệp.
Hiện nay TDGIMEX là đơn vị phân phối và bán lẻ hóa chất toàn quốc. Quý khách có nhu cầu mua hóa chất. Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn báo giá hóa chất thời điểm hiện tại !!!

Những tên gọi khác của sản phẩm
PE Wax 2480, Polyethylene Wax
Polyethylene wax msds
Polyethylene Wax MSDS hiện thường gọi là SDS – Safety Data Sheet là tài liệu cung cấp thông tin về đặc tính, nhận diện nguy hiểm, biện pháp sơ cứu, chữa cháy, xử lý sự cố, bảo quản và phương tiện bảo hộ khi làm việc với PE Wax.
Theo một SDS thương mại của Polyethylene Wax CAS 9002-88-4, sản phẩm được sử dụng làm chất bôi trơn và chất hỗ trợ phân tán trong nhựa, coating, mực in, keo và cao su. Khi thao tác với sản phẩm dạng bột cần hạn chế phát sinh bụi tránh tiếp xúc không cần thiết với mắt hoặc hít phải bụi. Đối với PE Wax nóng chảy, nguy cơ bỏng nhiệt cũng cần được lưu ý. Thông tin MSDS cụ thể có thể khác nhau giữa các grade và nhà sản xuất, vì vậy khi sử dụng công nghiệp nên tham khảo SDS của đúng sản phẩm đang dùng.
Polyethylene wax hs code
Polyethylene Wax thường được phân loại trong nhóm HS 3404 sáp nhân tạo và sáp đã chế biến. Ở cấp HS quốc tế nhóm thường gặp là 3404.90 loại khác. Một số biểu thuế quốc gia có thể tách riêng polyethylene wax thành mã chi tiết hơn; ví dụ có biểu phân loại ghi riêng 34049020 Polyethylene wax.
Polyethylene wax cas number
9002-88-4






