Ammonium nitrite là một hợp chất vô cơ của ion ammonium và ion nitrite có công thức hóa học NH4NO2 là một muối khá đặc biệt vì kém bền cả dễ bị phân hủy thành khí nitơ và nước. Do đặc tính này cho nên ammonium nitrite chủ yếu được nhắc đến trong hóa học vô cơ, nghiên cứu phản ứng phân hủy và các bài học liên quan đến hợp chất của nitơ.
Vậy ammonium nitrite là gì, có tính chất hóa học như thế nào, được điều chế ra sao và khác gì với ammonium nitrate? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn.
Ammonium nitrite là gì?
Ammonium nitrite là tên tiếng Anh của amoni nitrit, một muối được tạo thành từ
- Ion ammonium NH4+
- Ion nitrite NO2-
Công thức hóa học của ammonium nitrite là
NH4NO2
Trong hợp chất này, ion NH4+ mang điện tích +1 và ion NO2- mang điện tích -1 kết hợp theo tỷ lệ 1:1 tạo thành một hợp chất trung hòa điện.
Ammonium nitrite cần được phân biệt với ammonium nitrate
- Ammonium nitrite NH4NO2
- Ammonium nitrate NH4NO3
Chỉ khác nhau một nguyên tử oxy nhưng hai hợp chất có tính chất và độ ổn định khác nhau đáng kể.

Tính chất vật lý của ammonium nitrite
Ammonium nitrite là một hợp chất kém bền. Trong thực tế, chất này thường được quan tâm nhiều hơn ở dạng dung dịch hơn là dưới dạng chất rắn tinh khiết.
Một số đặc điểm cơ bản của ammonium nitrite gồm
- Công thức NH4NO2
- Khối lượng mol khoảng 64,04 g/mol
- Là muối của ammonium và nitrite
- Tan trong nước
- Kém bền
- Dễ phân hủy đặc biệt khi nhiệt độ tăng
Chính độ kém bền khiến ammonium nitrite không được sử dụng phổ biến như nhiều muối ammonium khác.
Ammonium nitrite có tan trong nước không?
Có.
Ammonium nitrite có thể tan trong nước và phân li thành hai ion
NH4NO2 → NH4+ + NO2-
Trong đó, NH4+ là ion ammonium và NO2- là ion nitrite.
Cả hai ion đều có thể tham gia vào các cân bằng axit bazơ trong dung dịch.
Ion NH4+ có tính axit yếu còn ion NO2- là bazơ liên hợp của axit nitrous HNO2.
Ammonium nitrite có phải chất điện li không?
Có.
Do là một muối ion và tan trong nước, ammonium nitrite phân li thành các ion tự do
NH4NO2 → NH4+ + NO2-
Vì vậy, dung dịch ammonium nitrite có khả năng dẫn điện.
Tuy nhiên do hợp chất kém bền, tính chất của dung dịch có thể thay đổi theo thời gian nếu xảy ra quá trình phân hủy hoặc các phản ứng phụ.
Ammonium nitrite phân hủy như thế nào?
Đây là một trong những tính chất quan trọng nhất của ammonium nitrite.
Hợp chất có thể phân hủy theo phản ứng
NH4NO2 → N2 + 2H2O
Sản phẩm gồm
- Khí nitơ N2
- Nước H2O
Phản ứng này có ý nghĩa trong hóa học vì từ một muối chứa cả nitơ ở trạng thái khử và nitơ ở trạng thái oxi hóa, sản phẩm cuối cùng có thể tạo thành N2.
Quá trình phân hủy cũng giải thích tại sao ammonium nitrite khó tồn tại lâu ở dạng tinh khiết.
Số oxi hóa của nitơ trong ammonium nitrite
Ammonium nitrite chứa nitơ ở hai trạng thái oxi hóa khác nhau.
Trong ion NH4+
N có số oxi hóa -3
Trong ion NO2-
N có số oxi hóa +3
Khi ammonium nitrite phân hủy
NH4NO2 → N2 + 2H2O
Nitơ trong N2 có số oxi hóa
0
Như vậy quá trình phân hủy có thể được xem là một phản ứng oxi hóa khử nội phân tử trong đó một nguyên tử nitơ bị oxi hóa và nguyên tử nitơ còn lại bị khử.
Phản ứng phân hủy ammonium nitrite có phải phản ứng oxi hóa khử không?
Có.
Xét số oxi hóa
- N trong NH4+ -3 → 0
- N trong NO2- +3 → 0
Nitơ trong ammonium bị oxi hóa từ -3 lên 0 còn nitơ trong nitrite bị khử từ +3 xuống 0.
Do cả quá trình oxi hóa và khử cùng xảy ra trong một hợp chất là một ví dụ điển hình của phản ứng oxi hóa khử nội phân tử.
Điều chế ammonium nitrite
Ammonium nitrite có thể được tạo ra trong dung dịch thông qua phản ứng trao đổi ion giữa một muối ammonium thích hợp và một muối nitrite.
Về mặt lý thuyết
NH4+ + NO2- → NH4NO2
Tuy nhiên, do ammonium nitrite kém bền cả có thể phân hủy, việc điều chế và cô lập hợp chất này không đơn giản như các muối bền thông thường.
Trong thực tế nghiên cứu người ta thường quan tâm đến việc tạo ammonium nitrite trong dung dịch hơn là thu một lượng lớn chất rắn tinh khiết.
Ammonium nitrite và ammonium nitrate khác nhau như thế nào?
Hai hợp chất này rất dễ bị nhầm do tên gọi gần giống nhau.
Ammonium nitrite
Công thức
NH4NO2
Chứa ion nitrite
NO2-
Đặc điểm nổi bật
- Kém bền
- Dễ phân hủy
- Có thể tạo N2 và H2O
Ammonium nitrate
Công thức
NH4NO3
Chứa ion nitrate
NO3-
Đây là một hợp chất khác hoàn toàn về cấu trúc và đặc tính hóa học.
Điểm khác biệt quan trọng nằm ở anion
- Nitrite NO2-
- Nitrate NO3-
Vì vậy, khi đọc tài liệu hóa học cần phân biệt rõ nitrite và nitrate.
Nitrite và nitrate khác nhau thế nào?
Nitrite và nitrate đều là anion của nitơ và oxy nhưng khác nhau về số nguyên tử oxy và số oxi hóa của nitơ.
Nitrite
NO2-
Nitơ có số oxi hóa +3.
Nitrate
NO3-
Nitơ có số oxi hóa +5.
Nitrate thường bền hơn nitrite trong nhiều điều kiện trong khi nitrite có khả năng tham gia một số phản ứng oxi hóa khử dễ dàng hơn.
Ammonium nitrite có ứng dụng gì?
Do độ bền thấp, ammonium nitrite không phải là một hóa chất được ứng dụng đại trà như ammonium sulfate, ammonium chloride hay một số muối ammonium khác.
Hợp chất chủ yếu có ý nghĩa trong
Nghiên cứu hóa học
Ammonium nitrite có thể được sử dụng để nghiên cứu
- Phản ứng phân hủy
- Cơ chế phản ứng của hợp chất nitơ
- Quá trình oxi hóa – khử
- Hóa học của ion ammonium và nitrite
Giảng dạy hóa học
Phản ứng
NH4NO2 → N2 + 2H2O
thường được dùng làm ví dụ khi học về
- Phản ứng phân hủy
- Số oxi hóa
- Phản ứng oxi hóa khử nội phân tử
- Các hợp chất của nitơ
Nghiên cứu động học phản ứng
Do ammonium nitrite dễ phân hủy, quá trình này cũng có thể được nghiên cứu dưới góc độ tốc độ phản ứng và ảnh hưởng của nhiệt độ, môi trường hay nồng độ.
Ammonium nitrite có bền không?
Không.
Một trong những đặc điểm nổi bật nhất của ammonium nitrite là kém bền.
Ngay cả trong dung dịch, hợp chất có thể dần phân hủy, đặc biệt khi điều kiện thuận lợi cho phản ứng.
Khi nhiệt độ tăng, tốc độ phân hủy cũng có thể tăng.
Điều này khiến việc bảo quản ammonium nitrite khó khăn hơn nhiều so với các muối ammonium bền thông thường.
Ammonium nitrite có giống sodium nitrite không?
Không.
Ammonium nitrite có công thức
NH4NO2
Trong khi sodium nitrite có công thức
NaNO2
Cả hai đều chứa ion nitrite NO2- nhưng cation đi kèm khác nhau
- NH4+ trong ammonium nitrite
- Na+ trong sodium nitrite
Sự khác nhau này dẫn đến độ ổn định và tính chất hóa học khác nhau đáng kể.
Sodium nitrite bền hơn với được sử dụng rộng rãi hơn trong nhiều lĩnh vực trong khi ammonium nitrite rất kém bền.
Vì sao ammonium nitrite dễ phân hủy?
Trong cùng một hợp chất, ammonium nitrite chứa
- Nitơ ở số oxi hóa thấp -3 trong NH4+
- Nitơ ở số oxi hóa cao hơn +3 trong NO2-
Hai phần này có khả năng tham gia phản ứng oxi hóa khử nội bộ tạo ra N2, nơi nitơ có số oxi hóa bằng 0.
Phản ứng tạo ra các sản phẩm tương đối bền
N2 và H2O
Điều này góp phần làm cho quá trình phân hủy thuận lợi về mặt hóa học.
Lưu ý khi làm việc với ammonium nitrite
Do ammonium nitrite kém bền, việc làm việc với hợp chất này cần được thực hiện trong điều kiện kiểm soát.
Một số nguyên tắc chung gồm
- Tránh gia nhiệt không cần thiết
- Không tự ý cô đặc dung dịch
- Sử dụng lượng nhỏ phù hợp với mục đích nghiên cứu
- Làm việc trong điều kiện phòng thí nghiệm có kiểm soát
- Sử dụng phương tiện bảo hộ cá nhân phù hợp
- Tham khảo dữ liệu an toàn hóa chất và quy trình của cơ sở
Không nên áp dụng các phương pháp điều chế hay cô lập không được kiểm soát vì đặc tính kém bền của hợp chất.
Ammonium nitrite có phải muối nitrat không?
Không.
Ammonium nitrite là muối nitrite không phải muối nitrate.
Anion trong hợp chất là
NO2-
Vì vậy, tên chính xác là
Ammonium nitrite – amoni nitrit
Nếu anion là NO3- thì hợp chất sẽ là
NH4NO3 – ammonium nitrate – amoni nitrat
Đây là hai hợp chất khác nhau và không nên sử dụng tên thay thế cho nhau.
Ammonium nitrite hay amoni nitrit là một muối vô cơ có công thức NH4NO2 gồm ion NH4+ và ion NO2-. Hợp chất tan trong nước nhưng kém bền và có thể phân hủy tạo khí nitơ cùng nước
NH4NO2 → N2 + 2H2O
Phản ứng này đồng thời là một phản ứng oxi hóa – khử nội phân tử bởi nitơ trong ion ammonium có số oxi hóa -3 còn nitơ trong ion nitrite có số oxi hóa +3, sau phản ứng đều chuyển về trạng thái 0 trong N2.
