Linalyl Acetate là gì? Tính chất, công thức, điều chế và ứng dụng

Linalyl acetate là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm ester nổi bật với mùi thơm nhẹ, ngọt và dễ chịu. Hợp chất xuất hiện tự nhiên trong nhiều loại tinh dầu thực vật đặc biệt là tinh dầu oải hương, cam bergamot và một số loài cây có mùi thơm. Nhờ đặc tính hương thơm đặc trưng, linalyl acetate được sử dụng phổ biến trong ngành nước hoa, mỹ phẩm, hương liệu và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Vậy linalyl acetate là gì, có công thức hóa học như thế nào, tính chất ra sao với được điều chế bằng phương pháp nào? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn tìm hiểu chi tiết về hợp chất này.

Linalyl Acetate là gì?

Linalyl acetate là một ester hữu cơ được hình thành từ linalool và acid acetic.

Tên gọi khác thường gặp của hợp chất này gồm

  • Linalool acetate
  • 3,7-Dimethyl-1,6-octadien-3-yl acetate
  • 3,7-Dimethylocta-1,6-dien-3-yl acetate

Linalyl acetate thuộc nhóm hợp chất terpene ester. Trong tự nhiên là một trong những thành phần quan trọng tạo nên mùi thơm của nhiều loại tinh dầu.

Đặc biệt linalyl acetate thường được nhắc đến cùng với linalool do cả hai đều có mặt với tỷ lệ đáng kể trong tinh dầu lavender. Sự kết hợp giữa hai hợp chất này góp phần tạo nên hương thơm đặc trưng của hoa oải hương.

Công thức của Linalyl Acetate

Linalyl acetate có công thức phân tử

C12H20O2

Khối lượng mol phân tử khoảng

196,29 g/mol

Công thức cấu tạo của linalyl acetate có thể được mô tả là một phân tử linalool trong đó nhóm hydroxyl –OH được ester hóa bằng nhóm acetyl.

Phản ứng hình thành có thể biểu diễn đơn giản như sau

Linalool + Acid acetic → Linalyl acetate + H2O

Phân tử linalyl acetate chứa

  • Hai liên kết đôi carbon–carbon
  • Một nhóm chức ester
  • Bộ khung hydrocarbon phân nhánh thuộc nhóm terpene

Cấu trúc này vừa quyết định tính chất hóa học vừa ảnh hưởng đến mùi hương đặc trưng của hợp chất.

Tính chất vật lý của Linalyl Acetate

Ở điều kiện thông thường, linalyl acetate là chất lỏng không màu hay có màu vàng rất nhạt.

Một số tính chất vật lý đặc trưng gồm

  • Công thức phân tử C12H20O2
  • Khối lượng mol khoảng 196,29 g/mol
  • Trạng thái chất lỏng
  • Màu sắc không màu đến vàng nhạt
  • Mùi thơm, ngọt, có sắc thái hoa và trái cây
  • Độ tan trong nước rất thấp
  • Tan tốt trong nhiều dung môi hữu cơ
  • Có tính bay hơi
  • Có khả năng cháy

Do có độ tan thấp trong nước, linalyl acetate thường được sử dụng trong các hệ hương liệu gốc dầu, alcohol hoặc các dung môi hữu cơ phù hợp.

Mùi hương của hợp chất thường được mô tả là mềm mại, ngọt, hơi giống hoa oải hương và bergamot chính là đặc điểm khiến linalyl acetate trở thành nguyên liệu quan trọng trong ngành chế tạo hương.

Tính chất hóa học của Linalyl Acetate

Linalyl acetate có các tính chất hóa học đặc trưng của ester và các hợp chất chứa liên kết đôi.

Phản ứng thủy phân

Do thuộc nhóm ester, linalyl acetate có thể bị thủy phân trong môi trường acid hoặc kiềm.

Phản ứng thủy phân tổng quát

Linalyl acetate + H2O → Linalool + Acid acetic

Trong điều kiện thích hợp, nhóm acetate được tách khỏi phân tử tạo lại linalool.

Phản ứng với NaOH

Khi phản ứng với dung dịch kiềm như NaOH thì linalyl acetate có thể xảy ra phản ứng xà phòng hóa.

Phản ứng tổng quát

Linalyl acetate + NaOH → Linalool + CH3COONa

Sản phẩm tạo thành gồm

  • Linalool
  • Natri acetate

Đây là phản ứng đặc trưng của nhóm ester.

Phản ứng tại liên kết đôi

Linalyl acetate còn chứa các liên kết đôi C=C nên có thể tham gia một số phản ứng cộng hoặc oxy hóa trong những điều kiện phù hợp.

Các phản ứng có thể xảy ra tại liên kết đôi gồm

  • Phản ứng cộng hydro
  • Phản ứng với halogen
  • Phản ứng oxy hóa
  • Phản ứng biến đổi terpene

Do chứa các liên kết không no, linalyl acetate cũng có thể bị oxy hóa khi tiếp xúc lâu với không khí, ánh sáng hoặc nhiệt độ cao.

Điều chế Linalyl Acetate

Linalyl acetate có thể được thu nhận từ nguồn tự nhiên hay tổng hợp bằng phương pháp hóa học.

Chiết xuất từ tinh dầu tự nhiên

Linalyl acetate xuất hiện tự nhiên trong nhiều loại tinh dầu tiêu biểu như

  • Tinh dầu lavender
  • Tinh dầu bergamot
  • Tinh dầu clary sage
  • Một số tinh dầu citrus
  • Một số loài thực vật thơm

Hàm lượng linalyl acetate phụ thuộc vào giống cây, điều kiện trồng trọt, thời gian thu hoạch và phương pháp chiết xuất tinh dầu.

Sau khi thu được tinh dầu, các kỹ thuật phân tách với tinh chế có thể được sử dụng để thu nhận hỗn hợp hoặc thành phần giàu linalyl acetate.

Điều chế từ Linalool

Một phương pháp phổ biến để tổng hợp linalyl acetate là ester hóa linalool bằng acid acetic hoặc các tác nhân acetyl hóa.

Phản ứng tổng quát

Linalool + CH3COOH ⇌ Linalyl acetate + H2O

Để tăng hiệu suất, quá trình có thể sử dụng xúc tác acid.

Ngoài acid acetic, các tác nhân như anhydride acetic cũng có thể được sử dụng để acetyl hóa linalool.

Phản ứng

Linalool + (CH3CO)2O → Linalyl acetate + CH3COOH

Việc lựa chọn phương pháp tổng hợp phụ thuộc vào yêu cầu về độ tinh khiết, hiệu suất, chi phí và quy mô sản xuất.

Linalyl Acetate có trong tinh dầu nào?

Một trong những đặc điểm đáng chú ý nhất của linalyl acetate là sự hiện diện của nó trong nhiều loại tinh dầu có mùi thơm.

Tinh dầu Lavender

Linalyl acetate là một thành phần quan trọng của tinh dầu lavender.

Cùng với linalool, hợp chất này góp phần tạo nên mùi thơm

  • Dịu nhẹ
  • Có sắc thái hoa
  • Hơi ngọt
  • Tươi mát

Tỷ lệ giữa linalool và linalyl acetate thường ảnh hưởng đáng kể đến đặc tính mùi của từng loại tinh dầu oải hương.

Tinh dầu Bergamot

Tinh dầu bergamot cũng chứa một lượng đáng kể linalyl acetate.

Hợp chất này góp phần tạo nên mùi hương đặc trưng vừa citrus vừa floral của bergamot do đó tinh dầu bergamot được sử dụng rộng rãi trong ngành nước hoa.

Tinh dầu Clary Sage

Clary sage là một nguồn tự nhiên khác có thể chứa hàm lượng cao linalyl acetate.

Mùi thơm của loại tinh dầu này thường có sắc thái

  • Thảo mộc
  • Hoa
  • Ngọt nhẹ
  • Hơi balsamic

Ứng dụng của Linalyl Acetate

Nhờ mùi hương đặc trưng mà linalyl acetate được ứng dụng chủ yếu trong ngành hương liệu và mỹ phẩm.

Ứng dụng trong ngành nước hoa

Linalyl acetate là nguyên liệu phổ biến trong chế tạo nước hoa.

Hợp chất thường được sử dụng tạo hay bổ sung các nhóm hương

  • Floral
  • Lavender
  • Citrus
  • Herbal
  • Fruity
  • Fresh

Mùi của linalyl acetate khá nhẹ và dễ phối hợp với nhiều nguyên liệu hương khác.

Do đó hợp chất này có thể xuất hiện trong các sản phẩm như

  • Nước hoa
  • Eau de toilette
  • Body mist
  • Nước thơm
  • Sản phẩm tạo hương

Ứng dụng trong mỹ phẩm

Linalyl acetate có thể được sử dụng như thành phần tạo hương trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Ví dụ

  • Sữa tắm
  • Dầu gội
  • Dầu xả
  • Xà phòng
  • Kem dưỡng
  • Sản phẩm chăm sóc tóc
  • Sản phẩm chăm sóc cơ thể

Trong các công thức này, linalyl acetate chủ yếu có vai trò tạo cả điều chỉnh mùi hương.

Ứng dụng trong sản phẩm gia dụng

Linalyl acetate cũng có thể xuất hiện trong các sản phẩm tạo hương dùng trong gia đình như

  • Nước xả vải
  • Chất tẩy rửa có hương
  • Nước lau sàn
  • Sáp thơm
  • Nến thơm
  • Sản phẩm khuếch tán hương
  • Xịt thơm phòng

Hợp chất được lựa chọn nhờ khả năng tạo mùi thơm nhẹ nhàng và dễ kết hợp với các thành phần hương khác.

Linalyl Acetate và Linalool khác nhau như thế nào?

Linalyl acetate và linalool có cấu trúc liên quan nhưng thuộc hai nhóm chức khác nhau.

Linalool

  • Công thức phân tử C10H18O
  • Thuộc nhóm alcohol terpene
  • Chứa nhóm hydroxyl –OH

Linalyl acetate

  • Công thức phân tử C12H20O2
  • Thuộc nhóm ester
  • Được tạo thành khi nhóm –OH của linalool được acetyl hóa

Có thể hiểu đơn giản

Linalool → ester hóa → Linalyl acetate

Cả hai đều có mùi thơm thường xuất hiện cùng nhau trong nhiều loại tinh dầu.

Tuy nhiên, linalyl acetate thường mang sắc thái hương mềm mại, ngọt và ít sắc hơn so với linalool.

Linalyl Acetate có an toàn không?

Linalyl acetate được sử dụng rộng rãi trong ngành hương liệu nhưng vẫn cần được xử lý theo đúng quy trình an toàn hóa chất.

Khi sử dụng nguyên liệu ở dạng đậm đặc cần hạn chế tiếp xúc trực tiếp với mắt và da.

Một số lưu ý gồm

  • Sử dụng găng tay phù hợp khi thao tác với lượng lớn
  • Tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt
  • Làm việc tại nơi thông thoáng
  • Không để gần nguồn nhiệt và ngọn lửa
  • Đậy kín bao bì sau khi sử dụng

Các sản phẩm mỹ phẩm hoặc hương liệu chứa linalyl acetate cần được xây dựng công thức theo nồng độ phù hợp với từng mục đích sử dụng.

Cách bảo quản Linalyl Acetate

Do chứa liên kết đôi nên linalyl acetate có thể bị biến đổi khi tiếp xúc lâu với oxy, nhiệt hoặc ánh sáng.

Vì vậy hóa chất nên được bảo quản

  • Trong bao bì kín
  • Nơi khô ráo, thoáng mát
  • Tránh ánh sáng trực tiếp
  • Tránh nhiệt độ cao
  • Tránh nguồn phát lửa
  • Hạn chế tiếp xúc lâu với không khí

Điều kiện bảo quản phù hợp giúp hạn chế quá trình oxy hóa duy trì chất lượng mùi hương của nguyên liệu.

Linalyl acetate là một ester terpene có công thức phân tử C12H20O2 được hình thành từ linalool và acid acetic hoặc các tác nhân acetyl hóa tương ứng. Hợp chất có dạng chất lỏng không màu đến vàng nhạt, mùi thơm ngọt, nhẹ và mang sắc thái hoa đặc trưng.