Terbutaline sulfate là một dạng muối của terbutaline, hoạt chất thuộc nhóm thuốc kích thích thụ thể beta-2 adrenergic. Thuốc được sử dụng trong một số trường hợp có co thắt đường thở đặc biệt liên quan đến hen phế quản hoặc bệnh lý hô hấp có tình trạng co thắt phế quản. Tùy từng quốc gia và dạng bào chế, terbutaline sulfate có thể xuất hiện dưới dạng viên uống, dung dịch, thuốc tiêm hoặc các dạng dùng đường hô hấp.
Vậy terbutaline sulfate là gì, hoạt động theo cơ chế nào, được sử dụng trong những trường hợp nào cả cần lưu ý gì khi dùng? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn.
Terbutaline sulfate là gì?
Terbutaline sulfate là dạng muối sulfate của terbutaline, một thuốc cường beta-2 adrenergic.
Terbutaline có tác dụng chủ yếu lên các thụ thể beta-2 nằm ở cơ trơn phế quản. Khi các thụ thể này được kích thích, cơ trơn đường thở giãn ra từ đó giúp giảm tình trạng co thắt phế quản cải thiện luồng khí.
Terbutaline sulfate thường được sử dụng trong các sản phẩm có mục đích làm giãn phế quản.
Tên hoạt chất có thể được ghi trên nhãn dưới dạng
- Terbutaline sulfate
- Terbutaline sulphate
Hai cách viết sulfate và sulphate về bản chất cùng chỉ một dạng muối.

Terbutaline sulfate thuộc nhóm thuốc nào?
Terbutaline thuộc nhóm
Beta-2 adrenergic agonist
hay thuốc kích thích thụ thể beta-2 adrenergic.
Nhóm này còn có một số hoạt chất quen thuộc khác như
- Salbutamol
- Formoterol
- Salmeterol
Tuy nhiên, mỗi hoạt chất có thời gian tác dụng, dạng bào chế và chỉ định khác nhau.
Terbutaline thường được xếp vào nhóm thuốc giãn phế quản có tác dụng tương đối nhanh.
Cơ chế tác dụng của terbutaline sulfate
Terbutaline kích thích thụ thể beta-2 ở cơ trơn phế quản.
Quá trình này làm tăng hoạt động của adenylate cyclase cả tăng nồng độ cyclic AMP trong tế bào.
Kết quả là cơ trơn phế quản được thư giãn.
Có thể mô tả đơn giản
Kích thích beta-2 → tăng cAMP → giãn cơ trơn phế quản → đường thở mở rộng hơn
Nhờ đó terbutaline có thể giúp giảm
- Khò khè
- Cảm giác khó thở do co thắt phế quản
- Tức ngực liên quan đến co thắt đường thở
Tuy nhiên, thuốc không giải quyết toàn bộ nguyên nhân gây viêm đường thở trong hen.
Terbutaline sulfate có tác dụng gì?
Terbutaline sulfate chủ yếu được sử dụng làm giãn phế quản.
Tùy từng dạng bào chế mà thuốc có thể được dùng trong các trường hợp như
- Hen phế quản
- Co thắt phế quản
- Một số bệnh phổi có tắc nghẽn đường thở
- Một số tình huống cấp tính có co thắt đường hô hấp
Mục đích chính là giúp mở rộng đường thở với cải thiện luồng không khí.
Trong hen phế quản, terbutaline thường không thay thế các thuốc kiểm soát viêm đường thở nếu người bệnh cần điều trị nền.
Terbutaline sulfate có những dạng bào chế nào?
Terbutaline sulfate có thể xuất hiện dưới nhiều dạng khác nhau.
Dạng uống
Một số sản phẩm có dạng
- Viên nén
- Dung dịch uống
- Siro
Dạng uống có tác dụng toàn thân có thể gây nhiều tác dụng phụ hơn so với dạng hít trong một số trường hợp.
Dạng hít
Terbutaline có thể được sử dụng qua đường hô hấp để đưa thuốc trực tiếp đến phổi.
Ưu điểm của đường hít là hoạt chất tác động trực tiếp tại đường thở cả thường cần lượng thuốc thấp hơn so với đường uống.
Dạng tiêm
Terbutaline sulfate cũng có thể tồn tại dưới dạng tiêm cho một số tình huống y khoa nhất định.
Dạng này cần được sử dụng dưới sự giám sát chuyên môn.
Terbutaline sulfate có dùng cho hen phế quản không?
Có.
Terbutaline có thể được sử dụng làm giãn phế quản ở người bị hen.
Trong cơn co thắt phế quản, cơ trơn quanh đường thở co lại khiến đường kính phế quản giảm.
Terbutaline kích thích beta-2 giúp cơ trơn giãn ra.
Tuy nhiên, hen phế quản không chỉ là bệnh co thắt cơ trơn mà còn liên quan đến viêm đường thở.
Vì vậy, người bị hen kéo dài có thể cần thêm thuốc kiểm soát viêm theo phác đồ phù hợp.
Không nên chỉ phụ thuộc vào thuốc giãn phế quản nếu triệu chứng xuất hiện thường xuyên.
Terbutaline sulfate có dùng trong COPD không?
Terbutaline có thể được sử dụng trong một số trường hợp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính có co thắt phế quản.
Tuy nhiên lựa chọn thuốc trong COPD phụ thuộc vào
- Mức độ bệnh
- Tần suất triệu chứng
- Tiền sử đợt cấp
- Các thuốc đang sử dụng
- Khả năng dùng dụng cụ hít
- Bệnh nền tim mạch
Không phải người bệnh COPD nào cũng được chỉ định terbutaline sulfate.
Terbutaline sulfate có phải corticosteroid không?
Không.
Terbutaline là thuốc giãn phế quản thuộc nhóm beta-2 agonist.
Corticosteroid là nhóm thuốc khác chủ yếu có tác dụng chống viêm.
Trong bệnh hen, hai nhóm thuốc có thể đảm nhiệm hai vai trò khác nhau
- Beta-2 agonist giúp giãn phế quản
- Corticosteroid giúp kiểm soát viêm đường thở
Do đó, không nên nhầm terbutaline sulfate với thuốc corticoid.
Terbutaline sulfate có phải kháng sinh không?
Không.
Terbutaline sulfate không có tác dụng tiêu diệt vi khuẩn.
Đây là thuốc tác động lên hệ adrenergic và cơ trơn phế quản.
Nếu khó thở liên quan đến nhiễm khuẩn đường hô hấp, terbutaline có thể chỉ giúp giảm co thắt phế quản nếu có chứ không thay thế thuốc kháng khuẩn khi kháng sinh thực sự cần thiết.
Tác dụng không mong muốn của terbutaline sulfate
Do kích thích thụ thể beta adrenergic, terbutaline có thể gây một số phản ứng toàn thân.
Các tác dụng không mong muốn thường được nhắc đến gồm
- Run tay
- Tim đập nhanh
- Đánh trống ngực
- Bồn chồn
- Đau đầu
- Chuột rút cơ
- Cảm giác hồi hộp
Một số phản ứng có thể rõ hơn khi sử dụng liều cao hoặc dùng quá thường xuyên.
Terbutaline sulfate có ảnh hưởng đến tim không?
Có thể.
Mặc dù terbutaline ưu tiên tác động lên beta-2, thuốc vẫn có thể ảnh hưởng đến tim, đặc biệt ở liều cao hoặc ở người nhạy cảm.
Người dùng có thể cảm thấy
- Tim đập nhanh
- Đánh trống ngực
- Hồi hộp
Người có bệnh tim mạch, rối loạn nhịp hay tăng huyết áp cần đặc biệt thận trọng.
Nếu xuất hiện đau ngực, tim đập rất nhanh hoặc bất thường rõ rệt cần được đánh giá y tế.
Terbutaline sulfate có làm hạ kali máu không?
Có thể.
Các thuốc kích thích beta-2 có thể làm kali dịch chuyển từ máu vào trong tế bào từ đó làm giảm kali máu ở một số trường hợp.
Nguy cơ này có thể tăng khi
- Dùng liều cao
- Dùng nhiều thuốc beta-2
- Kết hợp với một số thuốc lợi tiểu
- Có bệnh lý nền
- Đang trong tình trạng cấp tính nặng
Hạ kali đáng kể có thể ảnh hưởng đến cơ và nhịp tim.
Terbutaline sulfate có làm tăng đường huyết không?
Terbutaline có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa glucose ở một số người.
Thuốc kích thích adrenergic có thể làm tăng đường huyết tạm thời, đặc biệt khi dùng liều cao.
Người mắc đái tháo đường cần theo dõi phù hợp nếu sử dụng terbutaline theo đường toàn thân hoặc trong liều đáng kể.
Ai cần thận trọng khi dùng terbutaline sulfate?
Một số nhóm cần được đánh giá kỹ hơn trước khi sử dụng gồm người có
- Bệnh tim mạch
- Rối loạn nhịp tim
- Tăng huyết áp
- Cường giáp
- Đái tháo đường
- Tiền sử hạ kali máu
- Bệnh lý cần sử dụng nhiều thuốc đồng thời
Ngoài ra, cần kiểm tra tương tác nếu người bệnh đang dùng thuốc tác động lên tim hoặc hệ giao cảm.
Terbutaline sulfate có dùng cho trẻ em không?
Một số dạng terbutaline có thể được sử dụng cho trẻ em trong những trường hợp phù hợp.
Tuy nhiên, tuổi sử dụng, liều lượng và dạng bào chế phụ thuộc vào từng sản phẩm.
Không nên tự lấy thuốc của người lớn chia liều cho trẻ.
Đối với trẻ có khò khè hoặc khó thở cần xác định nguyên nhân vì không phải mọi trường hợp đều do hen hoặc co thắt phế quản.
Terbutaline sulfate có dùng trong thai kỳ không?
Terbutaline có thể đi qua nhau thai cả có tác dụng toàn thân.
Việc sử dụng trong thai kỳ cần được bác sĩ cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.
Trong quá khứ, terbutaline từng được sử dụng với mục đích làm giãn cơ tử cung trong một số trường hợp nhưng việc sử dụng kéo dài cho mục đích trì hoãn sinh non có những cảnh báo an toàn quan trọng.
Do đó, phụ nữ mang thai không nên tự sử dụng terbutaline sulfate nếu chưa có chỉ định rõ ràng.
Terbutaline sulfate và salbutamol có giống nhau không?
Không.
Cả hai đều là beta-2 agonist và đều có tác dụng giãn phế quản nhưng là hai hoạt chất khác nhau.
Chúng có thể khác về
- Dược động học
- Dạng bào chế
- Liều dùng
- Thời gian tác dụng
- Phạm vi sử dụng
Không nên tự ý đổi từ terbutaline sang salbutamol hoặc ngược lại mà không kiểm tra hướng dẫn của sản phẩm hoặc chỉ định chuyên môn.
Dùng terbutaline sulfate quá nhiều có sao không?
Có thể.
Dùng quá liều hoặc quá thường xuyên có thể làm tăng nguy cơ
- Run nhiều
- Tim đập nhanh
- Rối loạn nhịp
- Hạ kali máu
- Đau đầu
- Bồn chồn
- Tăng đường huyết
Nếu một người cần sử dụng thuốc giãn phế quản liên tục hoặc ngày càng thường xuyên có thể là dấu hiệu bệnh đường thở chưa được kiểm soát tốt.
Thay vì tự tăng lượng thuốc cần đánh giá lại phác đồ.
Khi nào cần đi khám khẩn cấp?
Cần tìm trợ giúp y tế sớm nếu có
- Khó thở tăng nhanh
- Thuốc giãn phế quản không giúp cải thiện
- Không thể nói thành câu vì khó thở
- Tím môi hoặc đầu ngón tay
- Đau ngực
- Tim đập bất thường rõ rệt
- Lơ mơ hoặc kiệt sức
Trong cơn hen nặng, trì hoãn đánh giá y tế có thể nguy hiểm.
Cách sử dụng terbutaline sulfate an toàn
Một số nguyên tắc chung gồm
- Sử dụng đúng dạng bào chế
- Không tự tăng liều
- Không tăng số lần dùng nếu chưa được hướng dẫn
- Học đúng kỹ thuật nếu dùng dạng hít
- Theo dõi tần suất cần dùng thuốc
- Báo bác sĩ nếu tác dụng giảm dần
- Không dùng chung thuốc với người khác
Đối với thuốc hít, kỹ thuật sử dụng có ảnh hưởng lớn đến lượng thuốc thực sự đi vào phổi.
Cách bảo quản terbutaline sulfate
Điều kiện bảo quản phụ thuộc vào dạng bào chế.
Thông thường nên
- Bảo quản đúng nhiệt độ trên nhãn
- Tránh ánh nắng trực tiếp
- Tránh nơi quá nóng hoặc ẩm
- Đóng kín bao bì
- Để xa tầm tay trẻ em
- Không sử dụng sản phẩm đã hết hạn
Dụng cụ hít cần được giữ sạch theo hướng dẫn riêng của nhà sản xuất.
Terbutaline sulfate và terbutaline sulphate có khác nhau không?
Không.
Đây chỉ là hai cách viết
- Sulfate tiếng Anh Mỹ
- Sulphate tiếng Anh Anh
Cả hai đều chỉ dạng muối sulfate của terbutaline.
Do đó khi đọc nhãn thuốc hoặc tài liệu, hai thuật ngữ này có thể được xem là tương đương về mặt tên hóa học.
Terbutaline sulfate là dạng muối sulfate của terbutaline, một thuốc kích thích thụ thể beta-2 adrenergic có tác dụng làm giãn cơ trơn phế quản. Hoạt chất được sử dụng trong một số trường hợp có co thắt đường thở đặc biệt liên quan đến hen phế quản và một số bệnh lý hô hấp có tắc nghẽn.
Cơ chế chính của terbutaline là kích thích beta-2 làm tăng cAMP trong tế bào giúp giãn phế quản. Tuy nhiên, thuốc cũng có thể gây các tác dụng không mong muốn như run tay, tim đập nhanh, hồi hộp hoặc hạ kali máu đặc biệt nếu sử dụng liều cao.
